goigoi

dàn hòa

Phát âm Bắc /za̤ːn˨˩ hwa̤ː˨˩/ Trung /jaːŋ˧˧ hwaː˧˧/ Nam /jaːŋ˨˩ hwaː˨˩/
1 senses 2 Thành tố
Động từ
dàn hòa reconcile
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Động từ
dàn hòa Hành động cơ bảnChủ đề

Giải quyết một mâu thuẫn hoặc xung đột để khôi phục lại mối quan hệ hòa bình giữa các bên tranh chấp.

vi Sau một hồi tranh cãi, hai bên đã quyết định dàn hòa với nhau.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.