goigoi

dàn nhạc giao hưởng

Danh từ
Một dàn nhạc cổ điển lớn thường bao gồm các nhạc cụ dây, đồng, gỗ và bộ gõ.
Nhật 交響楽団
Anh symphony orchestra
Hàn 교향악단
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một dàn nhạc cổ điển lớn thường bao gồm các nhạc cụ dây, đồng, gỗ và bộ gõ. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Dàn nhạc giao hưởng đang biểu diễn một bản nhạc hay.

Nhật 交響楽団

交響楽団が美しい曲を演奏している。

Anh symphony orchestra

The symphony orchestra is performing a beautiful piece of music.

Hàn 교향악단

교향악단이 아름다운 곡을 연주하고 있다.

Cấu tạo
dàn nhạc / giao hưởng
▸
Tương tự
dàn / dàn bè / dàn hòa / dàn cảnh …
▸
Dùng
chỉ huy dàn nhạc
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.