trực giao
発音
北部
/ʨɨ̰ʔk˨˩ zaːw˧˧/
中部
/tʂɨ̰k˨˨ jaːw˧˥/
南部
/tʂɨk˨˩˨ jaːw˧˧/
音声
直交 enorthogonal
形容詞
直交
orthogonal
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
直交
性質・状態
互いに直交する、あるいは垂直なベクトルや関数のこと。
vi Trong toán học, hai vectơ này ở trạng thái trực giao với nhau.
ja 数学において、この二つのベクトルは互いに直交している。
構成
trực / giao
▸
構成
trực / giao
類語
trực tuyến / trực thăng / trực chuẩn / trực …
▸
類語
trực tuyến / trực thăng / trực chuẩn / trực …
用法
trực giao cảm / thành phố trực thuộc trung ương / trực diện / cương trực …
▸
用法
trực giao cảm / thành phố trực thuộc trung ương / trực diện / cương trực …