trực diện
発音
北部
/ʨɨ̰ʔk˨˩ ziə̰ʔn˨˩/
中部
/tʂɨ̰k˨˨ jiə̰ŋ˨˨/
南部
/tʂɨk˨˩˨ jiəŋ˨˩˨/
音声
直接的に endirectly
副詞
直接的に
directly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
直接的に
接続・論理
仲介なしで対面して取り組む手法。
vi Bạn nên trao đổi trực diện với quản lý để giải quyết mâu thuẫn.
ja 対立を解決するためにマネージャーと直接話し合うべきだ。
構成
trực / diện / 漢越語。漢字は 直面 …
▸
構成
trực / diện / 漢越語。漢字は 直面 …
成り立ち漢越語。漢字は 直面
漢字
出典照合済み
代表候補
直面
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thẳng / 直接
▸
類語
thẳng / 直接
用法
trực tuyến / thành phố trực thuộc trung ương / cương trực / trực nhật …
▸
用法
trực tuyến / thành phố trực thuộc trung ương / cương trực / trực nhật …