trật tự
発音
北部
/ʨə̰ʔt˨˩ tɨ̰ʔ˨˩/
中部
/tʂə̰k˨˨ tɨ̰˨˨/
南部
/tʂək˨˩˨ tɨ˨˩˨/
音声
秩序 enorder
名詞
秩序
order
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
秩序 (order)
語義 1
名詞
秩序
性質・状態
特定の規則に従って、よく整えられ組織されている状態。
vi Mọi thứ trong thư viện đều được sắp xếp theo một trật tự nhất định.
ja 図書館の中のすべての物は、一定の秩序に従って並べられています。
秩序 (orderly)
語義 1
形容詞
整然とした
集団で定められた規則に従い、きちんとして行儀よくしている状態。
vi Các học sinh đang xếp hàng rất trật tự để vào lớp.
ja 学生たちは教室に入るため、とても整然と列に並んでいます。
構成
trật / tự
▸
構成
trật / tự
類語
trật / trật bánh / trật lất / trật trệu …
▸
類語
trật / trật bánh / trật lất / trật trệu …
用法
tôn ti trật tự / an ninh trật tự / giữ trật tự / giáng trật …
▸
用法
tôn ti trật tự / an ninh trật tự / giữ trật tự / giáng trật …