ký tự
発音
北部
/ki˧˥ tɨ̰ʔ˨˩/
中部
/kḭ˩˧ tɨ̰˨˨/
南部
/ki˧˥ tɨ˨˩˨/
音声
文字 encharacter
名詞
文字
character
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
文字
接続・論理
情報システムでの書き込みや表現に使われるシンボル、文字、記号。
vi Mỗi ký tự trong bảng chữ cái đều có cách viết riêng.
ja アルファベットのすべての文字には独自の書き方がある。
構成
ký / tự
▸
構成
ký / tự
類語
trật tự / biểu tự / chuyển tự / phụng tự …
▸
類語
trật tự / biểu tự / chuyển tự / phụng tự …
用法
ký tự đại diện / sử ký / ký túc / ký kết …
▸
用法
ký tự đại diện / sử ký / ký túc / ký kết …