ký túc
発音
北部
/ki˧˥ tuk˧˥/
中部
/kḭ˩˧ tṵk˩˧/
南部
/ki˧˥ tuk˧˥/
音声
寄宿する enboard
unknown
寄宿する
board
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
寄宿する
寮や共同宿舎に寄宿する、または住む。
vi Một số sinh viên ký túc trong khu nhà của trường.
ja 一部の学生は学校の寮に寄宿しています。
構成
ký
▸
構成
ký
類語
tri túc / tĩnh túc / huynh đệ như thủ túc / thủ túc …
▸
類語
tri túc / tĩnh túc / huynh đệ như thủ túc / thủ túc …
用法
ký túc xá / sử ký / ký kết / thư ký …
▸
用法
ký túc xá / sử ký / ký kết / thư ký …