tinh nhuệ
発音
北部
/tïŋ˧˧ ɲwḛʔ˨˩/
中部
/tïn˧˥ ɲwḛ˨˨/
南部
/tɨn˧˧ ɲwe˨˩˨/
音声
精鋭 enelite
形容詞
精鋭
elite
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
精鋭
性質・状態
装備が充実し、士気が非常に高い軍事部隊。
vi Quốc gia này có một lực lượng quân đội tinh nhuệ.
ja この国は精鋭の軍事部隊を擁している。
構成
tinh / nhuệ / 漢越語。漢字は 精銳 …
▸
構成
tinh / nhuệ / 漢越語。漢字は 精銳 …
成り立ち漢越語。漢字は 精銳
漢字
出典照合済み
代表候補
精銳
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thượng đẳng / anh nhuệ / mẫn nhuệ / 軍隊
▸
類語
thượng đẳng / anh nhuệ / mẫn nhuệ / 軍隊
用法
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch …
▸
用法
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch …