nhuệ độ
発音
北部
/ɲwḛʔ˨˩ ɗo̰ʔ˨˩/
中部
/ɲwḛ˨˨ ɗo̰˨˨/
南部
/ɲwe˨˩˨ ɗo˨˩˨/
鋭敏さ enacuity
unknown
鋭敏さ
acuity
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
鋭敏さ
鋭く聡明に認識し思考する能力。
vi Nhuệ độ của anh ấy giúp anh ấy giải quyết vấn đề nhanh chóng.
ja 彼の鋭敏さのおかげで問題を早く解決できた。
構成
nhuệ / độ
▸
構成
nhuệ / độ
類語
nhuệ khí / 鋭敏
▸
類語
nhuệ khí / 鋭敏
用法
tinh nhuệ / anh nhuệ / văn nhuệ / mẫn nhuệ …
▸
用法
tinh nhuệ / anh nhuệ / văn nhuệ / mẫn nhuệ …