nhuệ
音声
地名 enNhuệ
固有名詞
地名
Nhuệ
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムの地名。
vi Nhuệ là tên của một địa danh.
ja ニュエは地名である。
構成
漢越語。漢字は 銳 / 銳
▸
構成
漢越語。漢字は 銳 / 銳
成り立ち漢越語。漢字は 銳
漢字
出典照合済み
代表候補
銳
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tinh nhuệ / anh nhuệ / văn nhuệ / nhuệ khí …
▸
用法
tinh nhuệ / anh nhuệ / văn nhuệ / nhuệ khí …