tinh hồng nhiệt
発音
北部
/tïŋ˧˧ hə̤wŋ˨˩ ɲiə̰ʔt˨˩/
中部
/tïn˧˥ həwŋ˧˧ ɲiə̰k˨˨/
南部
/tɨn˧˧ həwŋ˨˩ ɲiək˨˩˨/
音声
猩紅熱 enscarlet fever
名詞
猩紅熱
scarlet fever
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
猩紅熱
接続・論理
皮膚の赤い発疹と高熱を引き起こす感染症。
vi Cậu bé phải nghỉ học vì mắc bệnh tinh hồng nhiệt.
ja 少年は猩紅熱のため学校を休まなければならない。
構成
tinh / hồng / nhiệt …
▸
構成
tinh / hồng / nhiệt …
漢字
音節対応から推定
代表候補
精紅熱
音節ごとの候補
tinh
精
hồng
紅
nhiệt
熱
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
động cơ nhiệt / tăng thân nhiệt / địa nhiệt / sóng nhiệt …
▸
類語
động cơ nhiệt / tăng thân nhiệt / địa nhiệt / sóng nhiệt …
用法
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch …
▸
用法
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch …