hạ nhiệt
冷ます encool down
動詞
冷ます
cool down
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
冷ます
基本動詞
To cool down a body or situation by lowering heat or intensity.
構成
hạ / nhiệt / 下熱
▸
構成
hạ / nhiệt / 下熱
漢字
音節対応から推定
代表候補
下熱
音節ごとの候補
hạ
下
nhiệt
熱
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hạ / hạ mình / hạ bì / hạ gục …
▸
類語
hạ / hạ mình / hạ bì / hạ gục …
用法
hạ cánh / thiên hạ / hạ long / mùa hạ …
▸
用法
hạ cánh / thiên hạ / hạ long / mùa hạ …