tiếng Mĩ
英語 enEnglish
名詞
英語
English
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
名詞
語義 1
名詞
英語
文化・固有名詞
アメリカ合衆国で使われる英語を指す言葉。
vi Anh ấy đang học tiếng Mĩ.
ja 彼は英語を勉強している。
語義 2
名詞
アメリカ英語
現在、米国で主に使用されている英語の変種。
vi Tiếng Mĩ có một số đặc điểm riêng.
ja アメリカ英語には特有の特徴がある。
形容詞
語義 3
形容詞
英語の
米国の人々が使う英語に関連していること。
vi Đây là một cuốn sách tiếng Mĩ.
ja これは英語の本である。
構成
tiếng / mĩ
▸
構成
tiếng / mĩ
類語
hoàn mĩ / người Mĩ / đế quốc Mĩ / đam mĩ …
▸
類語
hoàn mĩ / người Mĩ / đế quốc Mĩ / đam mĩ …
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …