nước mĩ
音声
固有名詞 ennước Mĩ
固有名詞
固有名詞
nước Mĩ
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "nước mĩ" xuất hiện trong văn bản.
ja 「nước mĩ」という名前が文書に現れる。
構成
nước / mĩ / nước + Mĩ の複合
▸
構成
nước / mĩ / nước + Mĩ の複合
成り立ちnước + Mĩ の複合
類語
mỹ / hợp chúng quốc / mĩ quốc / mỹ lợi gia …
▸
類語
mỹ / hợp chúng quốc / mĩ quốc / mỹ lợi gia …
用法
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …
▸
用法
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …