mĩ nhân
音声
美女 enbeautiful woman
名詞
美女
beautiful woman
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
美女
接続・論理
非常に魅力的で美しさを称賛される女性。
vi Cô ấy được coi là một mĩ nhân tuyệt thế.
ja 彼女は誰もが認める美女だ。
構成
mĩ / nhân / 漢越語。漢字は 美人 …
▸
構成
mĩ / nhân / 漢越語。漢字は 美人 …
成り立ち漢越語。漢字は 美人
漢字
出典照合済み
代表候補
美人
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
người đẹp / hoa khôi / tuyệt sắc giai nhân / mĩ nữ …
▸
類語
người đẹp / hoa khôi / tuyệt sắc giai nhân / mĩ nữ …
用法
tứ đại mĩ nhân / anh hùng khó qua ải mĩ nhân / mĩ nhân kế / mĩ nhân ngư …
▸
用法
tứ đại mĩ nhân / anh hùng khó qua ải mĩ nhân / mĩ nhân kế / mĩ nhân ngư …