thuyền quyên
発音
北部
/tʰwiə̤n˨˩ kwn˧˧/
中部
/tʰwiəŋ˧˧ kwŋ˧˥/
南部
/tʰwiəŋ˨˩ wŋ˧˧/
音声
美女 engraceful beauty
名詞
美女
graceful beauty
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
美女
接続・論理
優美で繊細な美しさを持つ女性を指す、優雅で文学的な用語。
vi Cô ấy được miêu tả là một bậc thuyền quyên xinh đẹp.
ja 彼女は優美な美女として描かれている。
構成
thuyền / quyên / 漢越語。漢字は 嬋娟 …
▸
構成
thuyền / quyên / 漢越語。漢字は 嬋娟 …
成り立ち漢越語。漢字は 嬋娟
漢字
出典照合済み
代表候補
嬋娟
音節ごとの候補
thuyền
船
quyên
捐(悁)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
người đẹp / hoa khôi / tuyệt sắc giai nhân / mĩ nhân …
▸
類語
người đẹp / hoa khôi / tuyệt sắc giai nhân / mĩ nhân …
用法
chèo thuyền / thương thuyền / thuyền viên / phi thuyền …
▸
用法
chèo thuyền / thương thuyền / thuyền viên / phi thuyền …