hoàn mĩ
音声
完璧な美しさ enperfectly beautiful
形容詞
完璧な美しさ
perfectly beautiful
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
完璧な美しさ
性質・状態
欠点のない、完璧で美しい状態。
vi Cô ấy sở hữu một vẻ đẹp hoàn mĩ khiến ai cũng ngưỡng mộ.
ja 彼女は誰もが感嘆する完璧な美しさを持っている。
構成
hoàn / mĩ / 漢越語。漢字は 完美 …
▸
構成
hoàn / mĩ / 漢越語。漢字は 完美 …
成り立ち漢越語。漢字は 完美
漢字
出典照合済み
代表候補
完美
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đẹp / xinh đẹp / Tú Lệ / đẹp đẽ …
▸
類語
đẹp / xinh đẹp / Tú Lệ / đẹp đẽ …
用法
hoàn thành / hoàn toàn / tinh hoàn / hoàn vũ …
▸
用法
hoàn thành / hoàn toàn / tinh hoàn / hoàn vũ …