giấc mơ Mĩ
音声
アメリカンドリーム enAmerican Dream
名詞
アメリカンドリーム
American Dream
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
アメリカンドリーム
接続・論理
勤勉を通じて成功と繁栄を得るチャンスを強調する米国の理想。
vi Câu chuyện về giấc mơ Mĩ thu hút nhiều người di cư.
ja アメリカンドリームの物語は多くの移民を惹きつける。
構成
giấc mơ / mĩ / giấc mơ + Mĩ の複合
▸
構成
giấc mơ / mĩ / giấc mơ + Mĩ の複合
成り立ちgiấc mơ + Mĩ の複合
類語
hoàn mĩ / người Mĩ / đế quốc Mĩ / đam mĩ …
▸
類語
hoàn mĩ / người Mĩ / đế quốc Mĩ / đam mĩ …
用法
giấc mơ mĩ / giấc mơ tần / mĩ quốc / mĩ lợi gia …
▸
用法
giấc mơ mĩ / giấc mơ tần / mĩ quốc / mĩ lợi gia …