đế quốc Mĩ
音声
米国帝国主義 enAmerican imperialist
名詞
米国帝国主義
American imperialist
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
米国帝国主義
政治・制度
歴史的文脈でアメリカの政治・軍事力を指す言葉
vi Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử.
ja この用語は歴史的文書によく見られる。
構成
đế quốc / mĩ
▸
構成
đế quốc / mĩ
類語
hoàn mĩ / người Mĩ / đam mĩ / giấc mơ Mĩ …
▸
類語
hoàn mĩ / người Mĩ / đam mĩ / giấc mơ Mĩ …
用法
chủ nghĩa đế quốc / đế quốc áo-hung / đế quốc mỹ / đế quốc chủ nghĩa …
▸
用法
chủ nghĩa đế quốc / đế quốc áo-hung / đế quốc mỹ / đế quốc chủ nghĩa …