thuỷ công
音声
水利施設 enhydraulic structure
名詞
水利施設
hydraulic structure
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
水利施設
接続・論理
水の流れを制御、転換、利用するために構築された建造物。
vi Đập nước này là một công trình thuỷ công quan trọng.
ja このダムは重要な水利施設だ。
構成
thuỷ / công / 水工
▸
構成
thuỷ / công / 水工
漢字
音節対応から推定
代表候補
水工
音節ごとの候補
thuỷ
水
công
工
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thủy công / thuỷ tinh / thuỷ thủ / thuỷ …
▸
類語
thủy công / thuỷ tinh / thuỷ thủ / thuỷ …
用法
tàu thuỷ / thuỷ cung / kỳ thuỷ / thuỷ mặc …
▸
用法
tàu thuỷ / thuỷ cung / kỳ thuỷ / thuỷ mặc …