thiết nghĩ
発音
北部
/tʰiət˧˥ ŋiʔi˧˥/
中部
/tʰiə̰k˩˧ ŋi˧˩˨/
南部
/tʰiək˧˥ ŋi˨˩˦/
音声
〜と思う enin my opinion
副詞
〜と思う
in my opinion
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
〜と思う
接続・論理
自分の考えや意見を丁寧に述べる時に使う表現。
vi Thiết nghĩ chúng ta nên thảo luận kỹ hơn về vấn đề này.
ja この件についてはもっと慎重に議論すべきと思う。
構成
thiết / nghĩ / 漢越語。漢字は 竊 …
▸
構成
thiết / nghĩ / 漢越語。漢字は 竊 …
成り立ち漢越語。漢字は 竊
漢字
出典照合済み
代表候補
竊
音節ごとの候補
thiết
切(鐵)
nghĩ
擬(𠉝 / 𢣂 / 𢪀)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cảm nghĩ / lo nghĩ / thiếu suy nghĩ / khó nghĩ …
▸
類語
cảm nghĩ / lo nghĩ / thiếu suy nghĩ / khó nghĩ …
用法
thiết kế / thiết bị / sinh thiết / kiến thiết …
▸
用法
thiết kế / thiết bị / sinh thiết / kiến thiết …