cảm nghĩ
発音
北部
/ka̰ːm˧˩˧ ŋiʔi˧˥/
中部
/kaːm˧˩˨ ŋi˧˩˨/
南部
/kaːm˨˩˦ ŋi˨˩˦/
音声
感想 enimpression
名詞
感想
impression
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
感想
感情
Emotions
何かを経験した後に心に浮かぶ考えや感情。
vi Hãy chia sẻ cảm nghĩ của bạn sau khi xem bộ phim này.
ja この映画を見た後の感想を共有してください。
動詞
語義 2
動詞
深く考える
問題や出来事を深く熟考すること。
vi Anh ấy đang cảm nghĩ về những sự kiện vừa xảy ra.
ja 彼は起こった出来事について深く考えている。
構成
cảm / nghĩ / 感𢣂
▸
構成
cảm / nghĩ / 感𢣂
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
感𢣂
音節ごとの候補
cảm
感
nghĩ
擬(𠉝 / 𢣂 / 𢪀)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
lo nghĩ / thiếu suy nghĩ / thiết nghĩ / khó nghĩ …
▸
類語
lo nghĩ / thiếu suy nghĩ / thiết nghĩ / khó nghĩ …
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …
▸
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …