thiên tiên
発音
北部
/tʰiən˧˧ tiən˧˧/
中部
/tʰiəŋ˧˥ tiəŋ˧˥/
南部
/tʰiəŋ˧˧ tiəŋ˧˧/
音声
天女 encelestial fairy
名詞
天女
celestial fairy
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
天女
接続・論理
天界に住み、並外れた美しさと純粋な性格を持つ女性の仙人。
vi Nàng thiên tiên trong truyện có vẻ đẹp thoát tục.
ja 物語の中の天女は、並外れた美しさを持っている。
語義 2
名詞
天女のよう
並外れた美しさと優雅さを持つ若い女性を形容する比喩。
vi Cô ấy đẹp như một nàng thiên tiên.
ja 彼女はまるで天女のように美しい。
構成
thiên / tiên / 天仙
▸
構成
thiên / tiên / 天仙
漢字
出典照合済み
代表候補
天仙
音節ごとの候補
thiên
天
tiên
仙
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thiện tiện / 天女 / 美人
▸
類語
thiện tiện / 天女 / 美人
用法
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …
▸
用法
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …