tiên
発音
北部
/tiən˧˧/
中部
/tiəŋ˧˥/
南部
/tiəŋ˧˧/
音声
最初 enfirst
副詞
最初
first
3 語義
2 つの意味
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
最初 (first)
語義 1
副詞
最初
文化・固有名詞
他の出来事や行動よりも前、または最初に起こる。
vi Bạn cần phải hoàn thành việc này trước tiên.
ja まずこの仕事を終える必要があります。
妖精 (fairy)
語義 1
名詞
妖精
妖精・人魚・エルフなどの美しい神話的存在。
vi Cô ấy xinh đẹp như một nàng tiên.
ja 彼女は妖精のように美しいです。
語義 2
名詞
仙人
神話における、超自然的な力を持つ不死の存在または天上の存在。
vi Trong truyện cổ tích thường có các vị tiên.
ja おとぎ話には仙人や妖精がよく登場します。
類語
tiện / tiến / tiền / tiên nữ …
▸
類語
tiện / tiến / tiền / tiên nữ …
用法
đầu tiên / tiên tri / tiên sinh / tổ tiên …
▸
用法
đầu tiên / tiên tri / tiên sinh / tổ tiên …