quy tiên
発音
北部
/kwi˧˧ tiən˧˧/
中部
/kwi˧˥ tiəŋ˧˥/
南部
/wi˧˧ tiəŋ˧˧/
他界 enpass away
1 語義
2 構成語
動詞
他界
pass away
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
他界
基本動詞
誰かの死を指す丁寧で形式的な表現。
vi Ông cụ đã quy tiên vào đêm qua trong sự thanh thản.
ja 老人は昨夜静かに他界した。