thức giấc
発音
北部
/tʰɨk˧˥ zək˧˥/
中部
/tʰɨ̰k˩˧ jə̰k˩˧/
南部
/tʰɨk˧˥ jək˧˥/
音声
目覚める enawaken
動詞
目覚める
awaken
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
目覚める
日課・家事
眠りから覚めて意識を取り戻すこと。
vi Tiếng chim hót đã làm tôi thức giấc.
ja 鳥のさえずる声で私は目覚めた。
構成
thức / giấc / thức + giấc の複合 …
▸
構成
thức / giấc / thức + giấc の複合 …
成り立ちthức + giấc の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
式聀
音節ごとの候補
thức
式
giấc
聀
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dậy / tỉnh dậy / thức dậy / bừng …
▸
類語
dậy / tỉnh dậy / thức dậy / bừng …
用法
thức ăn / cách thức / thức uống / công thức …
▸
用法
thức ăn / cách thức / thức uống / công thức …