nâng giấc
発音
北部
/nəŋ˧˧ zək˧˥/
中部
/nəŋ˧˥ jə̰k˩˧/
南部
/nəŋ˧˧ jək˧˥/
音声
介護 encare for
動詞
介護
care for
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
介護
基本動詞
体が弱った人などを優しく世話すること。
vi Cô ấy luôn tận tình nâng giấc cho người mẹ già của mình.
ja 彼女は老いた母をいつも献身的に介護している。
構成
nâng / giấc / 㨢聀
▸
構成
nâng / giấc / 㨢聀
漢字
音節対応から推定
代表候補
㨢聀
音節ごとの候補
nâng
㨢(𢪲)
giấc
聀
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khán hộ / nâng cao / nâng cấp / nâng …
▸
類語
khán hộ / nâng cao / nâng cấp / nâng …
用法
nâng đỡ / nâng niu / nâng cốc / sửa túi nâng khăn …
▸
用法
nâng đỡ / nâng niu / nâng cốc / sửa túi nâng khăn …