thức uống
発音
北部
/tʰɨk˧˥ uəŋ˧˥/
中部
/tʰɨ̰k˩˧ uəŋ˩˧/
南部
/tʰɨk˧˥ uəŋ˧˥/
音声
飲み物 endrink
名詞
飲み物
drink
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
飲み物
接続・論理
水・お茶・ジュースなど、飲むために用意された液体。飲み物。
vi Nước cam là một thức uống rất tốt cho sức khỏe.
ja オレンジジュースはとても健康的な飲み物です。
構成
thức / uống / thức + uống の複合 …
▸
構成
thức / uống / thức + uống の複合 …
成り立ちthức + uống の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
式㕵
音節ごとの候補
thức
式
uống
㕵
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nước ngọt / đồ uống / thức / thức dậy …
▸
類語
nước ngọt / đồ uống / thức / thức dậy …
用法
thức ăn / cách thức / công thức / kiến thức …
▸
用法
thức ăn / cách thức / công thức / kiến thức …