nước uống
発音
北部
/nɨək˧˥ uəŋ˧˥/
中部
/nɨə̰k˩˧ uəŋ˩˧/
南部
/nɨək˧˥ uəŋ˧˥/
音声
飲み水 endrinking water
名詞
飲み水
drinking water
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
飲み水 飲み物
Drinks
安全に飲めるように処理された水。
vi Hãy mang theo đủ nước uống cho chuyến đi.
ja 旅行用の飲み水を十分に持参せよ。
構成
nước / uống / nước + uống の複合 …
▸
構成
nước / uống / nước + uống の複合 …
成り立ちnước + uống の複合
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
渃㕵
音節ごとの候補
nước
渃
uống
㕵
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ăn uống / đồ uống / thức uống / đồ ăn thức uống …
▸
類語
ăn uống / đồ uống / thức uống / đồ ăn thức uống …
用法
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …
▸
用法
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …