uống
発音
北部
/uəŋ˧˥/
中部
/uəŋ˩˧/
南部
/uəŋ˧˥/
音声
飲む endrink
動詞
飲む
drink
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
飲む
基本動詞
水や液体を口に入れて飲み込むことを表す動詞。
vi Anh ấy uống thuốc trước khi đi ngủ.
ja 彼は寝る前に薬を飲みます。
構成
固有語(祖ベトナム語から) / 㕵
▸
構成
固有語(祖ベトナム語から) / 㕵
成り立ち固有語(祖ベトナム語から)
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
㕵
音節ごとの候補
uống
㕵
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
uổng / ương / uông / ăn …
▸
類語
uổng / ương / uông / ăn …
用法
ăn uống / đồ uống / thức uống / nước uống …
▸
用法
ăn uống / đồ uống / thức uống / nước uống …