thức thời
発音
北部
/tʰɨk˧˥ tʰə̤ːj˨˩/
中部
/tʰɨ̰k˩˧ tʰəːj˧˧/
南部
/tʰɨk˧˥ tʰəːj˨˩/
音声
敏感 enaware
形容詞
敏感
aware
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
敏感
性質・状態
時代や趨勢に合わせる柔軟さ。
vi Anh ấy là một người kinh doanh thức thời.
ja 彼は時代の流れに敏感な実業家だ。
構成
thức / thời / 式𥱯
▸
構成
thức / thời / 式𥱯
漢字
音節対応から推定
代表候補
式𥱯
音節ごとの候補
thức
式
thời
𥱯
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thức / thức uống / thức dậy / thức nhắc …
▸
類語
thức / thức uống / thức dậy / thức nhắc …
用法
thức ăn / cách thức / công thức / kiến thức …
▸
用法
thức ăn / cách thức / công thức / kiến thức …