thấm thoát
音声
あっという間に enpassing quickly
副詞
あっという間に
passing quickly
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
副詞
あっという間に
時間・暦
時間が非常に短く、あっという間に過ぎ去ること。
vi Thời gian thấm thoát trôi qua thật nhanh.
ja 時間はあっという間に過ぎていく。
語義 2
副詞
あっという間に
ある出来事から一定の時間がほぼ経過したこと。
vi Thấm thoát đã được mười năm kể từ khi chúng tôi gặp nhau.
ja 私たちが会ってからあっという間に10年が経った。
構成
thấm / thoát / 沁脫
▸
構成
thấm / thoát / 沁脫
漢字
出典照合済み
代表候補
沁脫
音節ごとの候補
thấm
濕(嘇)
thoát
脱(𢴎)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thấm thoắt / thấm / thấm nhuần / thấm thía …
▸
類語
thấm thoắt / thấm / thấm nhuần / thấm thía …
用法
đồng thương thấm nước / giấy thấm / êm thấm / mỏ thấm đọng …
▸
用法
đồng thương thấm nước / giấy thấm / êm thấm / mỏ thấm đọng …