thấm thía
発音
北部
/tʰəm˧˥ tʰiə˧˥/
中部
/tʰə̰m˩˧ tʰḭə˩˧/
南部
/tʰəm˧˥ tʰiə˧˥/
音声
深く心に響く enpoignant
動詞
深く心に響く
poignant
2 語義
1 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
深く心に響く
感情
Emotions
心に深く刺さり、しみじみと感じられる様子。
vi Lời khuyên của người cha thực sự rất thấm thía đối với anh ấy.
ja 父の忠告は彼にとって本当に深く心に響くものだった。
語義 2
動詞
thấm thía
構成
thấm / 濕𤀏
▸
構成
thấm / 濕𤀏
漢字
音節対応から推定
代表候補
濕𤀏
音節ごとの候補
thấm
濕(嘇)
thía
𤀏
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thấm / thấm thoát / thấm nhuần / thấm tháp …
▸
類語
thấm / thấm thoát / thấm nhuần / thấm tháp …
用法
đồng thương thấm nước / giấy thấm / êm thấm / mỏ thấm đọng
▸
用法
đồng thương thấm nước / giấy thấm / êm thấm / mỏ thấm đọng