thưa gửi
発音
北部
/tʰɨə˧˧ ɣɨ̰j˧˩˧/
中部
/tʰɨə˧˥ ɣɨj˧˩˨/
南部
/tʰɨə˧˧ ɣɨj˨˩˦/
敬語を使う enaddress respectfully
unknown
敬語を使う
address respectfully
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
敬語を使う
目上の人に対して礼儀正しく話すこと。
vi Trẻ con cần biết thưa gửi với người lớn.
ja 子供は大人に敬語を使うべきだ。
構成
thưa / gửi / 𠽔寄
▸
構成
thưa / gửi / 𠽔寄
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠽔寄
音節ごとの候補
thưa
𠽔
gửi
寄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thưa / thưa kiện / thưa thớt / thưa bẩm …
▸
類語
thưa / thưa kiện / thưa thớt / thưa bẩm …
用法
lưa thưa / rừng thưa / biết thì thưa thốt, không biết thì dựa cột mà nghe / lược thưa …
▸
用法
lưa thưa / rừng thưa / biết thì thưa thốt, không biết thì dựa cột mà nghe / lược thưa …