thông tấn
音声
ニュース ennews
名詞
ニュース
news
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ニュース
接続・論理
時事に関するニュースや情報を収集し、一般に配布する活動。
vi Cơ quan thông tấn đang cập nhật tin tức mới nhất.
ja 通信社は最新情報を更新している。
構成
thông / tấn / 漢越語。漢字は 通訊 …
▸
構成
thông / tấn / 漢越語。漢字は 通訊 …
成り立ち漢越語。漢字は 通訊
漢字
出典照合済み
代表候補
通訊
音節ごとの候補
thông
聰
tấn
殯
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tin / tin tức / tín / bản tin …
▸
類語
tin / tin tức / tín / bản tin …
用法
thông tấn xã / thông tin / giao thông / truyền thông …
▸
用法
thông tấn xã / thông tin / giao thông / truyền thông …