tấn
発音
北部
/tən˧˥/
中部
/tə̰ŋ˩˧/
南部
/təŋ˧˥/
音声
トン enton
名詞
トン
ton
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
トン
文化・固有名詞
A unit of mass equal to 1000 kilograms.
固有名詞
語義 2
固有名詞
タン
人の名前。
vi Tên "tấn" xuất hiện trong văn bản.
ja 「タン」という名前が文書に現れる。
構成
進
▸
構成
進
漢字
出典照合済み
代表候補
進
音節ごとの候補
tấn
殯
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tận / tân / tần / tán …
▸
類語
tận / tân / tần / tán …
用法
thông tấn / tra tấn / tinh tấn / vũ huy tấn …
▸
用法
thông tấn / tra tấn / tinh tấn / vũ huy tấn …