tắn
音声
蛇 ensnake
名詞
蛇
snake
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
蛇
ベトナム北中部の方言で「ヘビ」のこと。
vi "Tắn" là cách gọi con rắn của người dân vùng này.
ja 「タン」はこの地域の人々が蛇を呼ぶ時の言葉だ。
類語
tận / tân / tần / tán …
▸
類語
tận / tân / tần / tán …
用法
tươi tắn
▸
用法
tươi tắn