mãng xà
発音
北部
/maʔaŋ˧˥ sa̤ː˨˩/
中部
/maːŋ˧˩˨ saː˧˧/
南部
/maːŋ˨˩˦ saː˨˩/
音声
大蛇 enlarge python
名詞
大蛇
large python
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
大蛇 (large python)
語義 1
名詞
大蛇
動物・ペット
Animals
熱帯・亜熱帯地域にいる、ふつうニシキヘビのような非常に大きな蛇の一種。
vi Con mãng xà khổng lồ đang ẩn nấp sâu trong rừng nhiệt đới.
ja 大きなニシキヘビは熱帯林の奥に隠れています。
大蛇 (giant serpent)
語義 1
名詞
大蛇
神話で怪物のような存在として描かれることの多い、巨大で恐ろしい蛇・大蛇。
vi Trong truyền thuyết, vị anh hùng đã tiêu diệt một con mãng xà hung dữ.
ja 伝説では、英雄が巨大で恐ろしい大蛇を倒しました。
構成
mãng / xà
▸
構成
mãng / xà
類語
mãng / mãng cầu xiêm / mãng cầu ta / mãng cầu tây …
▸
類語
mãng / mãng cầu xiêm / mãng cầu ta / mãng cầu tây …
用法
mãng cầu / lỗ mãng / xà phòng / xà bần …
▸
用法
mãng cầu / lỗ mãng / xà phòng / xà bần …