thông hiếu
発音
北部
/tʰəwŋ˧˧ hiəw˧˥/
中部
/tʰəwŋ˧˥ hiə̰w˩˧/
南部
/tʰəwŋ˧˧ hiəw˧˥/
友好関係を結ぶ endiplomatic relations
動詞
友好関係を結ぶ
diplomatic relations
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
友好関係を結ぶ
二者間で良好な外交関係を樹立し維持する。
vi Hai quốc gia đã chính thức thông hiếu với nhau.
ja 二国は正式に友好関係を結んだ。
構成
thông / hiếu / 聰孝
▸
構成
thông / hiếu / 聰孝
漢字
音節対応から推定
代表候補
聰孝
音節ごとの候補
thông
聰
hiếu
孝
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thông hiệu / thông hiểu / có hiếu / tận hiếu …
▸
類語
thông hiệu / thông hiểu / có hiếu / tận hiếu …
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …