thì lì
発音
北部
/tʰi̤˨˩ li̤˨˩/
中部
/tʰi˧˧ li˧˧/
南部
/tʰi˨˩ li˨˩/
音声
微動だにしない enmotionless
形容詞
微動だにしない
motionless
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
微動だにしない
性質・状態
全く動かず、静止している様子。
vi Con mèo ngồi thì lì trong vườn để rình mồi.
ja 猫は獲物を待つため庭で微動だにしなかった。
構成
thì / lì
▸
構成
thì / lì
類語
thì / thì thào / thì phải / thì ra …
▸
類語
thì / thì thào / thì phải / thì ra …
用法
thế thì / vậy thì / thì giờ / tức thì …
▸
用法
thế thì / vậy thì / thì giờ / tức thì …