thì giờ
音声
時間 entime
名詞
時間
time
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
時間
時間・暦
Time & calendar
さまざまな活動に使える、または使われる特定の期間や時間量。
vi Bạn nên sử dụng thì giờ của mình một cách hợp lý.
ja 時間を賢く使うべきです。
構成
thì / giờ / thì + giờ の複合 …
▸
構成
thì / giờ / thì + giờ の複合 …
成り立ちthì + giờ の複合
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
時𣇞
音節ごとの候補
thì
時
giờ
𣇞(𣉹)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thời gian / thì / tiết / khoảnh khắc …
▸
類語
thời gian / thì / tiết / khoảnh khắc …
用法
thế thì / vậy thì / tức thì / thì có …
▸
用法
thế thì / vậy thì / tức thì / thì có …