khoảnh khắc
発音
北部
/xwa̰jŋ˧˩˧ xak˧˥/
中部
/kʰwan˧˩˨ kʰa̰k˩˧/
南部
/kʰwan˨˩˦ kʰak˧˥/
音声
瞬間 enmoment
名詞
瞬間
moment
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
瞬間
時間・暦
Time & calendar
非常に短く、特定された時間の一点、または短い出来事。
vi Đó là một khoảnh khắc hạnh phúc khó quên.
ja それは忘れられない幸せな瞬間でした。
構成
khoảnh / khắc / 漢越語。漢字は 頃刻 …
▸
構成
khoảnh / khắc / 漢越語。漢字は 頃刻 …
成り立ち漢越語。漢字は 頃刻
漢字
出典照合済み
代表候補
頃刻
音節ごとの候補
khoảnh
頃
khắc
刻(克)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thời gian / thì / tiết / thì giờ …
▸
類語
thời gian / thì / tiết / thì giờ …
用法
anh hùng nhất khoảnh / thời khắc / ngay tức khắc / tức khắc …
▸
用法
anh hùng nhất khoảnh / thời khắc / ngay tức khắc / tức khắc …