bản khắc
版画 enengraving
名詞
版画
engraving
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
版画
印刷に使用される図案や文字が刻まれた版。
vi Nghệ nhân đang tạo ra một bản khắc gỗ mới.
ja 職人が新しい木版画を作っている。
構成
bản / khắc / 本刻
▸
構成
bản / khắc / 本刻
漢字
音節対応から推定
代表候補
本刻
音節ごとの候補
bản
本
khắc
刻(克)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khoảnh khắc / nghiêm khắc / thuật điêu khắc / nhà điêu khắc …
▸
類語
khoảnh khắc / nghiêm khắc / thuật điêu khắc / nhà điêu khắc …
用法
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản …
▸
用法
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản …