thì
発音
北部
/tʰi̤˨˩/
中部
/tʰi˧˧/
南部
/tʰi˨˩/
音声
〜は enas for
助詞
〜は
as for
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
〜は (as for)
語義 1
助詞
〜は
文の中で特定の主題を強調したり提示したりする助詞。
vi Tôi thì không thích đi dạo vào lúc trời mưa.
ja 私としては、雨の日に散歩に行くのは好きではありません。
接続詞 (then)
語義 1
助詞
〜なら
ある仮定に続く結果や後続の動作を示す語。
類語
thị / thí / thì lì / thì thào …
▸
類語
thị / thí / thì lì / thì thào …
用法
thế thì / vậy thì / thì giờ / tức thì …
▸
用法
thế thì / vậy thì / thì giờ / tức thì …