goigoi

thì

Tiểu từ
Từ dùng để nhấn mạnh vào một chủ thể cụ thể nào đó trong câu văn.
Tiểu từ
Từ dùng để chỉ kết quả hoặc hành động tiếp theo sau một giả định nào đó.

Bản dịch của nghĩa đầu tiên ở trên

Nhật 〜は
Anh as for
Hàn 〜는/은
Phát âm Bắc /tʰi̤˨˩/ Trung /tʰi˧˧/ Nam /tʰi˨˩/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Từ dùng để nhấn mạnh vào một chủ thể cụ thể nào đó trong câu văn.

Tiểu từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tiểu từ
Từ dùng để nhấn mạnh vào một chủ thể cụ thể nào đó trong câu văn. Đại từ, chỉ định từ, loại từ & trợ từChủ đề

vi Tôi thì không thích đi dạo vào lúc trời mưa.

Nhật 〜は

私としては、雨の日に散歩に行くのは好きではありません。

Anh as for

As for me, I don't like going for a walk when it rains.

Hàn 〜는/은

저는 비가 올 때 산책하러 가는 것을 좋아하지 않습니다.

Từ dùng để chỉ kết quả hoặc hành động tiếp theo sau một giả định nào đó.

Tiểu từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tiểu từ
Từ dùng để chỉ kết quả hoặc hành động tiếp theo sau một giả định nào đó.
Nhật 〜なら
Anh then
Hàn 〜면
Tương tự
thị / thí / thì lì / thì thào …
▸
Dùng
thế thì / vậy thì / thì giờ / tức thì …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.