bao lì xì
お年玉袋 enred envelope
名詞
お年玉袋
red envelope
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
お年玉袋
接続・論理
テトなどの特別な行事でお金を包んで贈る赤い封筒。
vi Trẻ em rất thích nhận bao lì xì vào ngày Tết.
ja 子供たちはテトに紅包をもらうのが大好きだ。
構成
bao / lì xì / bao + lì xì の複合
▸
構成
bao / lì xì / bao + lì xì の複合
成り立ちbao + lì xì の複合
用法
bao nhiêu / bao giờ / bao vây / không bao giờ
▸
用法
bao nhiêu / bao giờ / bao vây / không bao giờ