thánh nhân
発音
北部
/tʰajŋ˧˥ ɲən˧˧/
中部
/tʰa̰n˩˧ ɲəŋ˧˥/
南部
/tʰan˧˥ ɲəŋ˧˧/
音声
賢者 ensage
名詞
賢者
sage
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
賢者
外見・性格
知恵と徳があり、社会から尊敬される人。
vi Ông ấy được coi là một vị thánh nhân vì lòng nhân từ của mình.
ja 彼はその優しさから賢者と見なされている。
構成
thánh / nhân / 漢越語。漢字は 聖人 …
▸
構成
thánh / nhân / 漢越語。漢字は 聖人 …
成り立ち漢越語。漢字は 聖人
漢字
出典照合済み
代表候補
聖人
音節ごとの候補
thánh
圣(聖 / 𡃑)
nhân
人
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thành nhân / thánh / hiền triết / hiền giả …
▸
類語
thành nhân / thánh / hiền triết / hiền giả …
用法
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …
▸
用法
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …