hiền giả
発音
北部
/hiə̤n˨˩ za̰ː˧˩˧/
中部
/hiəŋ˧˧ jaː˧˩˨/
南部
/hiəŋ˨˩ jaː˨˩˦/
音声
賢者 ensage
名詞
賢者
sage
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
賢者
接続・論理
豊富な経験と知識を持ち、賢明であるとされる人。
vi Mọi người thường đến gặp vị hiền giả để xin những lời khuyên thông thái.
ja 人々は賢い助言を求めてよく賢者を訪ねる。
構成
hiền / giả
▸
構成
hiền / giả
類語
thánh / thánh nhân / hiền triết / thánh hiền …
▸
類語
thánh / thánh nhân / hiền triết / thánh hiền …
用法
hiền hoà / hiền từ / phổ hiền / thượng hiền …
▸
用法
hiền hoà / hiền từ / phổ hiền / thượng hiền …