tổng tài
発音
北部
/tə̰wŋ˧˩˧ ta̤ːj˨˩/
中部
/təwŋ˧˩˨ taːj˧˧/
南部
/təwŋ˨˩˦ taːj˨˩/
音声
社長 enCEO, president
名詞
社長
CEO, president
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
社長
接続・論理
会社やグループの最高責任者。
vi Ông ấy là tổng tài của một tập đoàn lớn.
ja 彼は大手グループの社長である。
構成
tổng / tài / 總才
▸
構成
tổng / tài / 總才
漢字
音節対応から推定
代表候補
總才
音節ごとの候補
tổng
總
tài
才
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tổng / tổng quát / tổng giám mục / tổng chưởng lý …
▸
類語
tổng / tổng quát / tổng giám mục / tổng chưởng lý …
用法
tổng thống / tổng cục / tổng số / tổng cộng …
▸
用法
tổng thống / tổng cục / tổng số / tổng cộng …