tòng phu
発音
北部
/ta̤wŋ˨˩ fu˧˧/
中部
/tawŋ˧˧ fu˧˥/
南部
/tawŋ˨˩ fu˧˧/
夫に従う enfollow one's husband
動詞
夫に従う
follow one's husband
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
夫に従う
基本動詞
伝統的価値観に従い、妻が夫に従うこと。
vi Phụ nữ ngày xưa thường phải tòng phu.
ja 昔の女性は夫に従わなければならなかった。
構成
phu / 從夫
▸
構成
phu / 從夫
漢字
音節対応から推定
代表候補
從夫
音節ごとの候補
tòng
從
phu
夫
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tòng sự / tòng quân / tòng học / tòng phạm …
▸
類語
tòng sự / tòng quân / tòng học / tòng phạm …
用法
xuất giá tòng phu / công phu / đại trượng phu / bánh phu thê …
▸
用法
xuất giá tòng phu / công phu / đại trượng phu / bánh phu thê …